Tăng huyết áp (THA) được ví như “kẻ giết người thầm lặng”, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các biến cố tim mạch nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Theo các hướng dẫn điều trị mới nhất (ESC/ESH hay ISH), mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc hạ con số huyết áp mà còn là bảo vệ cơ quan đích và giảm thiểu tối đa nguy cơ tử vong dài hạn.

1. Mục tiêu điều trị tăng huyết áp
Mục tiêu chung đối với hầu hết bệnh nhân là đưa mức huyết áp về < 140/90 mmHg. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân dưới 65 tuổi hoặc có kèm tiểu đường, bệnh thận mạn, mục tiêu lý tưởng thường là:
Huyết áp tâm thu: <120 – 130 mmHg.
Huyết áp tâm trương: <70 – 80 mmHg.
2. Các nhóm thuốc chính trong điều trị tăng huyết áp
Hiện nay, có 5 nhóm thuốc chính được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay trong điều trị THA. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc điều trị cần được đánh giá dựa trên mức độ bệnh, bệnh lý kèm theo và đặc điểm lâm sàng của từng bệnh nhân. Dưới đây là thông tin chi tiết về 5 nhóm thuốc, mời bạn đọc cùng theo dõi!
2.1. Nhóm ức chế hệ Renin-Angiotensin (ACEi và ARB)
Đây là nhóm thuốc nền tảng, đặc biệt ưu tiên cho bệnh nhân có đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn do tác dụng bảo vệ và giảm nguy cơ gây biến chứng trên thận.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEi): Enalapril, Lisinopril, Perindopril. Cơ chế là ngăn chặn sự hình thành Angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh. Tác dụng phụ cần lưu ý: Ho khan (do tích tụ bradykinin) và phù mạch.
Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB): Losartan, Valsartan, Telmisartan. Nhóm này có tác dụng tương tự ACEi nhưng ít gây ho khan hơn, phù hợp cho bệnh nhân không dung nạp ACEi.
2.2. Nhóm chẹn kênh Canxi (CCB)
Cơ chế của CCB là ngăn chặn dòng canxi đi vào tế bào cơ trơn mạch máu, gây giãn mạch và hạ huyết áp.
Dòng Dihydropyridine (DHP): Amlodipine, Felodipine, Nifedipine. Đây là nhóm hạ áp mạnh và ít ảnh hưởng đến nhịp tim. Lưu ý: Có thể gây tác dụng phụ phù chân hoặc đỏ bừng mặt.
Dòng Non-DHP: Verapamil, Diltiazem. Thường dùng khi bệnh nhân có kèm nhịp tim nhanh hoặc đau thắt ngực.
2.3. Nhóm thuốc lợi tiểu (Diuretics)
Lợi tiểu Thiazide hoặc Thiazide-like (như Hydrochlorothiazide, Indapamide, Chlorthalidone) thường được ưu tiên.
Cơ chế: Giảm thể tích tuần hoàn bằng cách tăng đào thải muối và nước qua thận.
Ưu điểm: Hiệu quả tốt trên người cao tuổi và bệnh nhân nhạy cảm với muối. Cần theo dõi: Điện giải đồ (đặc biệt là kali máu) và acid uric.
2.4. Nhóm chẹn thụ thể Beta (Beta-blockers)
Các thuốc như Bisoprolol, Metoprolol, Nebivolol.
Chỉ định ưu tiên: Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, suy tim, hoặc nhịp tim nhanh.
Lưu ý: Thận trọng với bệnh nhân hen suyễn hoặc COPD nặng vì có thể gây co thắt phế quản.
3. Nguyên tắc vàng khi dùng thuốc huyết áp
Để đạt được hiệu quả tối ưu và tránh các biến chứng, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Sử dụng thuốc đều đặn: Huyết áp chỉ ổn định khi nồng độ thuốc trong máu được duy trì. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc khi thấy huyết áp về mức bình thường.
Không tự ý tăng giảm liều: Liều dùng của mỗi bệnh nhân là khác nhau và được bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ bệnh và các bệnh lý kèm theo. Vì vậy, người bệnh không được tự ý tăng giảm liều dùng khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ và các chuyên gia y tế.
Không dùng thuốc lá, thuốc nam không rõ nguồn gốc: Người bệnh không nên mua thuốc theo lời quảng cáo, lời đồn mà nên đến phòng khám, cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và tư vấn sử dụng.
Khởi đầu liều thấp: Bắt đầu từ liều thấp nhất có tác dụng để cơ thể thích nghi, sau đó mới điều chỉnh theo đáp ứng của bệnh nhân.
Thời điểm uống thuốc: Nên uống vào một khung giờ cố định trong ngày (thường là buổi sáng) để tránh quên thuốc. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gợi ý uống vào buổi tối có thể giúp kiểm soát huyết áp ban đêm tốt hơn đối với một số đối tượng nhất định.

4. Những lưu ý đặc biệt khi điều trị tăng huyết áp
Người bệnh bị tăng huyết áp cần lưu ý một số điều sau:
4.1. Theo dõi tác dụng phụ
Khi có các biểu hiện dưới đây, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn đổi thuốc nếu cần:
Phù chân (do CCB).
Ho khan dai dẳng (do ACEi).
Chóng mặt khi thay đổi tư thế (do huyết áp hạ quá nhanh).
Chuột rút, mệt mỏi (có thể do rối loạn điện giải khi dùng lợi tiểu).
4.2. Chế độ dinh dưỡng và lối sống (Non-pharmacological)
Bên cạnh việc sử dụng thuốc đều đặn hàng ngày thì việc xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh và lỗi sống khoa học cũng góp phần không nhỏ tới kết quả điều trị. Người bệnh nên:
Giảm muối: Duy trì lượng muối < 5g/ngày (khoảng 1 thìa cà phê).
Chế độ ăn DASH: Tăng cường rau xanh, trái cây, hạt ngũ cốc và cá.
Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số BMI trong khoảng <18.5 – 22.9 kg/m2
Hạn chế rượu bia và thuốc lá: Đây là những tác nhân gây xơ vữa động mạch và làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị.
4.3. Tương tác thuốc
Cần thận trọng khi dùng chung thuốc huyết áp với các nhóm:
Thuốc giảm đau kháng viêm (NSAIDs): Như Ibuprofen, Diclofenac. Các thuốc này làm giảm tác dụng hạ áp của hầu hết các nhóm thuốc và có thể gây hại cho thận.
Thực phẩm chức năng: Một số loại thảo dược có thể gây tương tác làm tăng hoặc giảm nồng độ thuốc huyết áp trong máu.
Điều trị tăng huyết áp là một quá trình dài hạn và đòi hỏi sự kiên trì. Việc hiểu rõ các nhóm thuốc và tuân thủ nguyên tắc điều trị không chỉ giúp bệnh nhân kiểm soát con số huyết áp mà còn là chìa khóa để nâng cao chất lượng cuộc sống, kéo dài tuổi thọ.

